漢語拼音字母
hán ngữ bính âm tự mẫu
Hán Việt: hán ngữ bính âm tự mẫu · Pinyin: hàn yǔ pīn yīn zì mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 拼 (bính) + 音 (âm) + 字 (tự) + 母 (mẫu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 漢語拼音字母 ànyǔ Pīnyīn Zìmǔ n. 1. Chinese Pinyin Alphabet (official PRC transcription) 2. Chinese phonetic script