漢語水平考試
hán ngữ thủy bình khảo thí
Hán Việt: hán ngữ thủy bình khảo thí · Pinyin: hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì
Tổng quan
HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 考 (khảo) + 試 (thí)
Nghĩa
Việt
- Cihui HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
Eng
- CC-CEDICT HSK (Chinese Proficiency Test)
- Cihui HSK (Chinese Proficiency Test)