漫長的時間
mạn trường đích thì gian
Hán Việt: mạn trường đích thì gian
Tổng quan
Cấu tạo: 漫 (mạn) + 長 (trường) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian)
Nghĩa
Eng
- Cihui month of Sundays
Hán Việt: mạn trường đích thì gian
Cấu tạo: 漫 (mạn) + 長 (trường) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian)