漭卤

mǎng lǔ

Pinyin: mǎng lǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.马虎,轻率。漭,用同"莽"。

Cấu tạo: 漭 + 滷 (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.马虎,轻率。漭,用同"莽"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卤制 · 卤化 · 卤味 · 卤壶 · 卤属 · 卤族 · 卤水 · 卤汁