漭弥

mǎng mí

Pinyin: mǎng mí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.广大貌。

Cấu tạo: 漭 + 彌 (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.广大貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弥勒 · 弥合 · 弥天 · 弥封 · 弥撒 · 弥散 · 弥月 · 弥望