漭滄 mǎng cāng Pinyin: mǎng cāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.空旷迷茫貌。 Cấu tạo: 漭 + 滄 (thương)Pinyinmǎng cāngCấu tạo漭 + 滄 Từ liên quan Gần nghĩa滄縣 · 滄州 · 滄桑 · 沧沧 · 滄浪 · 沧海 · 滄龍 · 滄海