漰渤

pēng bó

Pinyin: pēng bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.波涛相激声。

Cấu tạo: 漰 + 渤 (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.波涛相激声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

渤海 · 渤海湾 · 渤澥桑田 · 渤涌 · 渤渤 · 渤湧 · 渤溢 · 渤潏