漸細等高線 tiệm tế đẳng cao tuyến Hán Việt: tiệm tế đẳng cao tuyến Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 細 (tế) + 等 (đẳng) + 高 (cao) + 線 (tuyến)Hán Việttiệm tế đẳng cao tuyếnCấu tạo漸 + 細 + 等 + 高 + 線 · tiệm + tế + đẳng + cao + tuyến nghĩa thành phần: tiệm + tế + đẳng + cao + tuyến Nghĩa EngCihui featheredging