漸開線齒面

jiān kāi xiàn chǐ miàn tiệm khai tuyến xỉ diện

Hán Việt: tiệm khai tuyến xỉ diện · Pinyin: jiān kāi xiàn chǐ miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (khai) + (tuyến) + (xỉ) + (diện)