漿液一樣的
tương dịch nhất dạng đích
Hán Việt: tương dịch nhất dạng đích
Tổng quan
(thuộc) huyết thanh; giống huyết thanh, như nước sữa
Cấu tạo: 漿 (tương) + 液 (dịch) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) huyết thanh; giống huyết thanh, như nước sữa