漿液性皮炎

tương dịch tính bì viêm

Hán Việt: tương dịch tính bì viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (dịch) + (tính) + (bì) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui serodermatitis