漿紙

jiàng zhǐtương chỉ

Hán Việt: tương chỉ · Pinyin: jiàng zhǐ

Tổng quan

bột giấy

Cấu tạo: 漿 (tương) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột giấy

Eng

  • Cihui paper pulp

Từ liên quan

Gần nghĩa

漿果 · 浆模 · 漿洗 · 浆液 · 漿硬 · 漿糊 · 漿膜 · 漿挹