漿細胞前體 tương tế bào tiền thể Hán Việt: tương tế bào tiền thể Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 前 (tiền) + 體 (thể)Hán Việttương tế bào tiền thểCấu tạo漿 + 細 + 胞 + 前 + 體 · tương + tế + bào + tiền + thể nghĩa thành phần: tương + tế + bào + tiền + thể Nghĩa EngCihui PCP