潑油救火

pō yóu jiù huǒ bát du cứu hỏa

Hán Việt: bát du cứu hỏa · Pinyin: pō yóu jiù huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (du) + (cứu) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使事態更加嚴重。《三國演義》第七二回:「龐德原係馬超手下副將,不得已而降魏,……今使他為先鋒,是潑油救火也。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

火上加油