潘多拉盒子 pān duō lā hé zi · phan đa lạp hạp tử Hán Việt: phan đa lạp hạp tử · Pinyin: pān duō lā hé zi Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 多 (đa) + 拉 (lạp) + 盒 (hạp) + 子 (tử)Pinyinpān duō lā hé ziHán Việtphan đa lạp hạp tửCấu tạo潘 + 多 + 拉 + 盒 + 子 · phan + đa + lạp + hạp + tử nghĩa thành phần: phan + đa + lạp + hạp + tử Nghĩa EngCihui Pandora's box