潛伏化作用

tiềm phục hóa tác dụng

Hán Việt: tiềm phục hóa tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (phục) + (hóa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui latentiation