潛力還很大 qián lì huán hěn dà · tiềm lực hoàn ngận đại Hán Việt: tiềm lực hoàn ngận đại · Pinyin: qián lì huán hěn dà Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 力 (lực) + 還 (hoàn) + 很 (ngận) + 大 (đại)Pinyinqián lì huán hěn dàHán Việttiềm lực hoàn ngận đạiCấu tạo潛 + 力 + 還 + 很 + 大 · tiềm + lực + hoàn + ngận + đại nghĩa thành phần: tiềm + lực + hoàn + ngận + đại