潛艇探測器
tiềm đĩnh tham trắc khí
Hán Việt: tiềm đĩnh tham trắc khí
Tổng quan
Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 艇 (đĩnh) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 潛艇探測器 iántǐng tàncèqì n. submarine detector M:¹tái
Hán Việt: tiềm đĩnh tham trắc khí
Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 艇 (đĩnh) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)