潛入式平臺
tiềm nhập thức bình thai
Hán Việt: tiềm nhập thức bình thai
Tổng quan
Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 平 (bình) + 臺 (thai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 潛入式平臺 iánrùshì píngtái n. submersible platform M:⁴zuò
Hán Việt: tiềm nhập thức bình thai
Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 平 (bình) + 臺 (thai)