男人的房间

nam nhân đích phòng gian

Hán Việt: nam nhân đích phòng gian

Tổng quan

phòng (của) đàn ông (trong nhà theo đạo Hồi)

Cấu tạo: 男 (nam) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng đàn ông

Từ liên quan

Gần nghĩa

房间服务部 · 男人似的 · 男人敬称 · 男人膝下有黄金 · 房间出租 · 房间里的大象 · 房间钥匙 · 房间陈设