潛在性危害 qián zài xìng wēi hài · tiềm tại tính nguy hại Hán Việt: tiềm tại tính nguy hại · Pinyin: qián zài xìng wēi hài Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 在 (tại) + 性 (tính) + 危 (nguy) + 害 (hại)Pinyinqián zài xìng wēi hàiHán Việttiềm tại tính nguy hạiCấu tạo潛 + 在 + 性 + 危 + 害 · tiềm + tại + tính + nguy + hại nghĩa thành phần: tiềm + tại + tính + nguy + hại