潛影相強化
tiềm ảnh tương cường hóa
Hán Việt: tiềm ảnh tương cường hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 影 (ảnh) + 相 (tương) + 強 (cường) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui latensification
Hán Việt: tiềm ảnh tương cường hóa
Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 影 (ảnh) + 相 (tương) + 強 (cường) + 化 (hóa)