潛水法探測

tiềm thủy pháp tham trắc

Hán Việt: tiềm thủy pháp tham trắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (thủy) + (pháp) + (tham) + (trắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潛水法探測 iánshuǐfǎ tàncè n. diving sounding