潜行以觅食

tiềm hành dĩ mịch thực

Hán Việt: tiềm hành dĩ mịch thực

Tổng quan

sự đi lảng vảng, sự đi rình mò (kiêm mồi, ăn trộm...); sự đi vơ vẩn, lảng vảng kiếm mồi; đi rình mò kiếm mồi, (nghĩa bóng) lảng vảng, đi vơ vẩn, lảng vảng quanh, đi vơ vẩn quanh (phố...)

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 行 (hành) + 以 (dĩ) + 覓 (mịch) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rình mò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prowl

Từ liên quan

Gần nghĩa

潜行而近者 · 觅食行为