潜行而近者

tiềm hành nhi cận giả

Hán Việt: tiềm hành nhi cận giả

Tổng quan

người đi oai vệ, người đi hiên ngang, người đi lén theo

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 行 (hành) + 而 (nhi) + 近 (cận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ rình mò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stalker

Từ liên quan

Gần nghĩa

潜行以觅食