潛行而近者

tiềm hành nhi cận giả

Hán Việt: tiềm hành nhi cận giả

Tổng quan

người đi oai vệ, người đi hiên ngang, người đi lén theo

Cấu tạo: (tiềm) + (hành) + (nhi) + (cận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi oai vệ, người đi hiên ngang, người đi lén theo