潤生業

nhuận sanh nghiệp

Hán Việt: nhuận sanh nghiệp

Tổng quan

(術語)謂其業為潤迷界之生之原因者。☸

Cấu tạo: 润 (nhuận) + 生 (sanh) + 业 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂其業為潤迷界之生之原因者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

潤生 · 生业 · 生業