潭州大川禅师
đàm châu đại xuyên thiện sư
Hán Việt: đàm châu đại xuyên thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 潭 (đàm) + 州 (châu) + 大 (đại) + 川 (xuyên) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: đàm châu đại xuyên thiện sư
Cấu tạo: 潭 (đàm) + 州 (châu) + 大 (đại) + 川 (xuyên) + 禅 (thiện) + 师 (sư)