潮式明爐魚 cháo shì míng lú yú · triều thức minh lô ngư Hán Việt: triều thức minh lô ngư · Pinyin: cháo shì míng lú yú Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 式 (thức) + 明 (minh) + 爐 (lô) + 魚 (ngư)Pinyincháo shì míng lú yúHán Việttriều thức minh lô ngưCấu tạo潮 + 式 + 明 + 爐 + 魚 · triều + thức + minh + lô + ngư nghĩa thành phần: triều + thức + minh + lô + ngư