潮溼新成土

triều thấp tân thành thổ

Hán Việt: triều thấp tân thành thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (triều) + (thấp) + (tân) + (thành) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui aquent