潮溼林溶土
triều thấp lâm dong thổ
Hán Việt: triều thấp lâm dong thổ
Tổng quan
Cấu tạo: 潮 (triều) + 溼 (thấp) + 林 (lâm) + 溶 (dong) + 土 (thổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui aqualf
Hán Việt: triều thấp lâm dong thổ
Cấu tạo: 潮 (triều) + 溼 (thấp) + 林 (lâm) + 溶 (dong) + 土 (thổ)