潰瘍膜性的 hội dương mô tính đích Hán Việt: hội dương mô tính đích Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + 瘍 (dương) + 膜 (mô) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthội dương mô tính đíchCấu tạo潰 + 瘍 + 膜 + 性 + 的 · hội + dương + mô + tính + đích nghĩa thành phần: hội + dương + mô + tính + đích Nghĩa EngCihui ulceromembranous