澄清絮凝器

trừng thanh nhứ ngưng khí

Hán Việt: trừng thanh nhứ ngưng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (thanh) + (nhứ) + (ngưng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui clariflocculator