澌澌

sī sīti ti

Hán Việt: ti ti · Pinyin: sī sī

Tổng quan

tư tư: (thanh) (Tiếng mưa, tuyết rơi) rì rào: 隔樹澌澌雨 Mưa rì rào bên kia hàng cây (Lí Thương Ẩn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容下雪聲、雨聲。唐.王建〈宮詞〉一○○首之五五:「月冷江清近獵時,玉階金瓦雪澌澌。」唐.李商隱〈腸〉詩:「隔樹澌澌雨,通池點點荷。」

Cấu tạo: 澌 (ti) + 澌 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 隔樹澌澌雨 Mưa rì rào bên kia hàng cây (Lí Thương Ẩn)
  • Biên soạn 澌澌 sīsī on. sound of pouring rain or rushing wind

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容下雪聲、雨聲。唐.王建〈宮詞〉一○○首之五五:「月冷江清近獵時,玉階金瓦雪澌澌。」唐.李商隱〈腸〉詩:「隔樹澌澌雨,通池點點荷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • Cihui 澌澌 sīsī on. sound of pouring rain or rushing wind

Từ liên quan

Gần nghĩa

澌滅 · 澌1. · 澌2. · 澌亡 · 澌尽 · 澌泯 · 澌涣 · 澌渙