澌尽 ti tận Hán Việt: ti tận Tổng quan Cấu tạo: 澌 (ti) + 盡 (tận)Hán Việtti tậnTừ loạitínhCấu tạo澌 + 盡 · ti + tận nghĩa thành phần: ti + tận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cạn kiệtBiên soạn r.v. exhaust; drain outEngCihui 澌盡 ījìn r.v. exhaust; drain out Từ liên quan Gần nghĩa尽先 · 尽兴 · 尽到 · 尽力 · 尽处 · 尽失 · 尽头 · 尽孝