澌泯

sī mǐnti mẫn

Hán Việt: ti mẫn · Pinyin: sī mǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.消失。

Cấu tạo: 澌 (ti) + 泯 (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.消失。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泯没 · 泯泯 · 泯灭 · 澌滅 · 澌澌 · 泯1. · 泯2. · 澌1.