澌渙

sī huànti hoán

Hán Việt: ti hoán · Pinyin: sī huàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.消散。

Cấu tạo: 澌 (ti) + 渙 (hoán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

渙散 · 涣涣 · 渙然 · 渙渙 · 渙那 · 澌滅 · 澌澌 · 澌1.