澱粉腸

diàn fěn chángđiến phấn tràng

Hán Việt: điến phấn tràng · Pinyin: diàn fěn cháng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【澱粉腸・淀粉肠】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "starchy sausage (low-cost sausage made with a high proportion of starch and little meat)"]]]}]

Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 腸 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xúc xích tinh bột

Eng

  • Cihui starchy sausage (low-cost sausage made with a high proportion of starch and little meat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

淀粉体 · 淀粉核 · 淀粉的 · 淀粉质 · 澱粉酶 · 澱粉 · 淀粉分解 · 淀粉水解