澱粉質食物
điến phấn chất thực vật
Hán Việt: điến phấn chất thực vật
Tổng quan
dạng tinh bột, thức ăn dạng tinh bột; chất tựa tinh bột
Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 質 (chất) + 食 (thực) + 物 (vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui dạng tinh bột, thức ăn dạng tinh bột; chất tựa tinh bột