澳大利亞元 ào dà lì yà yuán · úc đại lợi á nguyên Hán Việt: úc đại lợi á nguyên · Pinyin: ào dà lì yà yuán Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 元 (nguyên)Pinyinào dà lì yà yuánHán Việtúc đại lợi á nguyênCấu tạo澳 + 大 + 利 + 亞 + 元 · úc + đại + lợi + á + nguyên nghĩa thành phần: úc + đại + lợi + á + nguyên