澳洲國立大學
úc châu quốc lập đại học
Hán Việt: úc châu quốc lập đại học · Pinyin: ào zhōu guó lì dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 國 (quốc) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: úc châu quốc lập đại học · Pinyin: ào zhōu guó lì dà xué
Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 國 (quốc) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)