澳洲式足球 Aòzhōu-shì zúqiú · úc châu thức túc cầu Hán Việt: úc châu thức túc cầu · Pinyin: Aòzhōu-shì zúqiú Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 式 (thức) + 足 (túc) + 球 (cầu)PinyinAòzhōu-shì zúqiúHán Việtúc châu thức túc cầuCấu tạo澳 + 洲 + 式 + 足 + 球 · úc + châu + thức + túc + cầu nghĩa thành phần: úc + châu + thức + túc + cầu Nghĩa EngCihui Australian rules football