澳洲接骨木

ào zhōu jiē gǔ mù úc châu tiếp cốt mộc

Hán Việt: úc châu tiếp cốt mộc · Pinyin: ào zhōu jiē gǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (châu) + (tiếp) + (cốt) + (mộc)