澳洲茄次鹼 úc châu gia thứ dảm Hán Việt: úc châu gia thứ dảm Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 茄 (gia) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)Hán Việtúc châu gia thứ dảmCấu tạo澳 + 洲 + 茄 + 次 + 鹼 · úc + châu + gia + thứ + dảm nghĩa thành phần: úc + châu + gia + thứ + dảm Nghĩa EngCihui solasodine