澳洲鱗毛蕨 úc châu lân mao quyết Hán Việt: úc châu lân mao quyết Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 鱗 (lân) + 毛 (mao) + 蕨 (quyết)Hán Việtúc châu lân mao quyếtCấu tạo澳 + 洲 + 鱗 + 毛 + 蕨 · úc + châu + lân + mao + quyết nghĩa thành phần: úc + châu + lân + mao + quyết Nghĩa EngCihui Dryopterisaustriaca