澳英美聯盟 ào yīng měi lián méng · úc anh mĩ liên minh Hán Việt: úc anh mĩ liên minh · Pinyin: ào yīng měi lián méng Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 英 (anh) + 美 (mĩ) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyinào yīng měi lián méngHán Việtúc anh mĩ liên minhCấu tạo澳 + 英 + 美 + 聯 + 盟 · úc + anh + mĩ + liên + minh nghĩa thành phần: úc + anh + mĩ + liên + minh