激光刀

jī guāng dāokích quang đao

Hán Việt: kích quang đao · Pinyin: jī guāng dāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用激光代替手术刀进行手术的医疗装置。用激光刀进行手术,切口平滑,出血少,不易感染。常用的有二氧化碳激光刀、氩激光刀等。

Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao laser

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用激光代替手术刀进行手术的医疗装置。用激光刀进行手术,切口平滑,出血少,不易感染。常用的有二氧化碳激光刀、氩激光刀等。

Đức

  • Handedict Laserskalpell, Lasermesser (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

激光器 · 激光笔 · 光刀 · 激光 · 激光唱片 · 激光雷达 · 激光二极管 · 激光打印机