激動得要命 kích động đắc yếu mệnh Hán Việt: kích động đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việtkích động đắc yếu mệnhCấu tạo激 + 動 + 得 + 要 + 命 · kích + động + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: kích + động + đắc + yếu + mệnh Nghĩa EngCihui run mad