激昂的演說
kích ngang đích diễn thuyết
Hán Việt: kích ngang đích diễn thuyết
Tổng quan
lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch, lời nói cường điệu, nói huênh hoang
Cấu tạo: 激 (kích) + 昂 (ngang) + 的 (đích) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch, lời nói cường điệu, nói huênh hoang