激昂的演说

kích ngang đích diễn thuyết

Hán Việt: kích ngang đích diễn thuyết

Tổng quan

lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch, lời nói cường điệu, nói huênh hoang

Cấu tạo: 激 (kích) + 昂 (ngang) + 的 (đích) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài diễn thuyết hăng hái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rant

Từ liên quan

Gần nghĩa

演说口吻的 · 激昂慷慨 · 演说似地 · 演说家的 · 演说法的 · 激昂地说 · 演说者之角 · 激昂青云