激發二聚體 jī fā èr jù tǐ · kích phát nhị tụ thể Hán Việt: kích phát nhị tụ thể · Pinyin: jī fā èr jù tǐ Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 發 (phát) + 二 (nhị) + 聚 (tụ) + 體 (thể)Pinyinjī fā èr jù tǐHán Việtkích phát nhị tụ thểCấu tạo激 + 發 + 二 + 聚 + 體 · kích + phát + nhị + tụ + thể nghĩa thành phần: kích + phát + nhị + tụ + thể