激進主義者
kích tiến chủ nghĩa giả
Hán Việt: kích tiến chủ nghĩa giả · Pinyin: jī jìn zhǔ yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 激 (kích) + 進 (tiến) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Hán Việt: kích tiến chủ nghĩa giả · Pinyin: jī jìn zhǔ yì zhě
Cấu tạo: 激 (kích) + 進 (tiến) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)